敬禮距離 kính lễ cự li Hán Việt: kính lễ cự li Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 禮 (lễ) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việtkính lễ cự liCấu tạo敬 + 禮 + 距 + 離 · kính + lễ + cự + li nghĩa thành phần: kính + lễ + cự + li Nghĩa EngCihui 敬禮距離 ìnglǐ jùlí n. <mil.> saluting distance