敬祈照準 kính kì chiếu chuẩn Hán Việt: kính kì chiếu chuẩn Tổng quan Kính xin duyệt y cho Cấu tạo: 敬 (kính) + 祈 (kì) + 照 (chiếu) + 準 (chuẩn)Hán Việtkính kì chiếu chuẩnCấu tạo敬 + 祈 + 照 + 準 · kính + kì + chiếu + chuẩn nghĩa thành phần: kính + kì + chiếu + chuẩn Nghĩa ViệtCihui Kính xin duyệt y cho