敬神送鬼

kính thần tống quỷ

Hán Việt: kính thần tống quỷ

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thần) + (tống) + (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敬神送鬼 ìngshénsòngguǐ f.e. appease the gods and drive away the demons