敬終慎始 jìng zhōng shèn shǐ · kính chung thận thủy Hán Việt: kính chung thận thủy · Pinyin: jìng zhōng shèn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 終 (chung) + 慎 (thận) + 始 (thủy)Pinyinjìng zhōng shèn shǐHán Việtkính chung thận thủyCấu tạo敬 + 終 + 慎 + 始 · kính + chung + thận + thủy nghĩa thành phần: kính + chung + thận + thủy