敬虔主義 kính kiền chủ nghĩa Hán Việt: kính kiền chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 虔 (kiền) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtkính kiền chủ nghĩaCấu tạo敬 + 虔 + 主 + 義 · kính + kiền + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: kính + kiền + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 敬虔主義 ìngqiánzhǔyì n. pietism