敬請光臨 jìng qǐng guāng lín · kính thỉnh quang lâm Hán Việt: kính thỉnh quang lâm · Pinyin: jìng qǐng guāng lín Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 請 (thỉnh) + 光 (quang) + 臨 (lâm)Pinyinjìng qǐng guāng línHán Việtkính thỉnh quang lâmCấu tạo敬 + 請 + 光 + 臨 · kính + thỉnh + quang + lâm nghĩa thành phần: kính + thỉnh + quang + lâm