敬請回復 jìng qǐng huí fù · kính thỉnh hồi phục Hán Việt: kính thỉnh hồi phục · Pinyin: jìng qǐng huí fù Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 請 (thỉnh) + 回 (hồi) + 復 (phục)Pinyinjìng qǐng huí fùHán Việtkính thỉnh hồi phụcCấu tạo敬 + 請 + 回 + 復 · kính + thỉnh + hồi + phục nghĩa thành phần: kính + thỉnh + hồi + phục