敬請指教 kính thỉnh chỉ giáo Hán Việt: kính thỉnh chỉ giáo Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 請 (thỉnh) + 指 (chỉ) + 教 (giáo)Hán Việtkính thỉnh chỉ giáoCấu tạo敬 + 請 + 指 + 教 · kính + thỉnh + chỉ + giáo nghĩa thành phần: kính + thỉnh + chỉ + giáo Nghĩa EngCihui 敬請指教 ìngqǐngzhǐjiào f.e. <court.> Please give me your advice.