敬賢下士

jìng xián xià shì kính hiền hạ sĩ

Hán Việt: kính hiền hạ sĩ · Pinyin: jìng xián xià shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (hiền) + (hạ) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊敬贤者,屈身交接士人。旧时谓封建帝王或官员重视人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊敬贤者,屈身交接士人。旧时谓封建帝王或官员重视人才。