敬重某人 kính trọng mỗ nhân Hán Việt: kính trọng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 重 (trọng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtkính trọng mỗ nhânCấu tạo敬 + 重 + 某 + 人 · kính + trọng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: kính + trọng + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui hold sb in respect