敬長撫幼 kính trường phủ ấu Hán Việt: kính trường phủ ấu Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 長 (trường) + 撫 (phủ) + 幼 (ấu)Hán Việtkính trường phủ ấuCấu tạo敬 + 長 + 撫 + 幼 · kính + trường + phủ + ấu nghĩa thành phần: kính + trường + phủ + ấu Nghĩa EngCihui 敬長撫幼 ìngzhǎngfǔyòu f.e. respect elders and care for youngsters