敬陳管見 jìng chén guǎn jiàn · kính trần quản kiến Hán Việt: kính trần quản kiến · Pinyin: jìng chén guǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 陳 (trần) + 管 (quản) + 見 (kiến)Pinyinjìng chén guǎn jiànHán Việtkính trần quản kiếnCấu tạo敬 + 陳 + 管 + 見 · kính + trần + quản + kiến nghĩa thành phần: kính + trần + quản + kiến