數不勝數
sổ bất thắng sổ
Hán Việt: sổ bất thắng sổ · Pinyin: shǔ bù shèng shǔ
Tổng quan
nhiều không đếm xuể (thành ngữ) | vô số
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiều không đếm xuể (thành ngữ) | vô số
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 数:计算。数都数不过来。形容数量极多,很难计算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.数也数不清。形容很多。
- Tân Hoa Tự Điển 数计算。数都数不过来。形容数量极多,很难计算。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) too many to count; innumerable
- Cihui 數不勝數 hǔbùshèngshǔ f.e. be too many to be counted