數不勝計

sổ bất thắng kế

Hán Việt: sổ bất thắng kế

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (bất) + (thắng) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數不勝計 hǔbùshèngjì f.e. be past counting