數九天氣

sổ cửu thiên khí

Hán Việt: sổ cửu thiên khí

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cửu) + (thiên) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數九天氣 hǔjiǔ tiānqi n. <coll.> coldest winter weather