數他最好 sổ tha tối hảo Hán Việt: sổ tha tối hảo Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 他 (tha) + 最 (tối) + 好 (hảo)Hán Việtsổ tha tối hảoCấu tạo數 + 他 + 最 + 好 · sổ + tha + tối + hảo nghĩa thành phần: sổ + tha + tối + hảo Nghĩa EngCihui 數他最好 hǔ tā zuì hǎo v.p. <coll.> consider him as best