數以千計
sổ dĩ thiên kế
Hán Việt: sổ dĩ thiên kế · Pinyin: shù yǐ qiān jì
Tổng quan
hàng ngàn (cái gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng ngàn (cái gì đó)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容數量很多。如:「這場露天音樂會,吸引數以千計的年輕人前來聆賞。」
Eng
- CC-CEDICT thousands (of sth)
- Cihui thousands (of sth)