数位化学习

shùwèihuà xuéxísổ vị hóa học tập

Hán Việt: sổ vị hóa học tập · Pinyin: shùwèihuà xuéxí

Tổng quan

Cấu tạo: 數 (sổ) + 位 (vị) + 化 (hóa) + 學 (học) + 習 (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui e-learning

Từ liên quan

Gần nghĩa

学习刻苦 · 学习强国 · 学习时报 · 数位信号 · 数位网路 · 数位货币 · 学习不用功 · 学习心理学