數位化學習 shùwèihuà xuéxí · sổ vị hóa học tập Hán Việt: sổ vị hóa học tập · Pinyin: shùwèihuà xuéxí Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 位 (vị) + 化 (hóa) + 學 (học) + 習 (tập)Pinyinshùwèihuà xuéxíHán Việtsổ vị hóa học tậpCấu tạo數 + 位 + 化 + 學 + 習 · sổ + vị + hóa + học + tập nghĩa thành phần: sổ + vị + hóa + học + tập Nghĩa EngCihui e-learning