數位電腦

sổ vị điện não

Hán Việt: sổ vị điện não

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (vị) + (điện) + (não)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數位電腦 hùwèi diànnǎo n. digital computer M:¹tái