数值分析
sổ trị phân tích
Hán Việt: sổ trị phân tích · Pinyin: shù zhí fēn xī
Tổng quan
phân tích số (toán học)
為研究各種數值方法來解決數學問題的一門學問。如微分、積分即屬於一種數值分析。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Phân tích số
- Tần suất từ phân tích số (toán học)
- Biên soạn 數值分析 hùzhí fēnxi n. numerical analysis
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為研究各種數值方法來解決數學問題的一門學問。如微分、積分即屬於一種數值分析。
Eng
- Cihui numerical analysis (math.)
- Tần suất từ 數值分析 hùzhí fēnxi n. numerical analysis
Đức
- Handedict Numerische Mathematik (S, Math)