數值分析

shù zhí fēn xī sổ trị phân tích

Hán Việt: sổ trị phân tích · Pinyin: shù zhí fēn xī

Tổng quan

phân tích số (toán học)

Cấu tạo: (sổ) + (trị) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích số (toán học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為研究各種數值方法來解決數學問題的一門學問。如微分、積分即屬於一種數值分析。

Eng

  • CC-CEDICT numerical analysis (math.)
  • Cihui numerical analysis (math.)