數值積分 shù zhí jī fēn · sổ trị tích phân Hán Việt: sổ trị tích phân · Pinyin: shù zhí jī fēn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 值 (trị) + 積 (tích) + 分 (phân)Pinyinshù zhí jī fēnHán Việtsổ trị tích phânCấu tạo數 + 值 + 積 + 分 · sổ + trị + tích + phân nghĩa thành phần: sổ + trị + tích + phân