数值积分 shù zhí jī fēn·sổ trị tích phân Hán Việt: sổ trị tích phân · Pinyin: shù zhí jī fēn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 值 (trị) + 積 (tích) + 分 (phân)Pinyinshù zhí jī fēnHán Việtsổ trị tích phânTừ loạidanhCấu tạo數 + 值 + 積 + 分 · sổ + trị + tích + phân nghĩa thành phần: sổ + trị + tích + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tích phân sốĐứcHandedict Numerische Integration (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa数值分析 · 数值范围 · 积分变换 · 积分常数 · 积分方程 · 数值化 · 数值的 · 数值解