數口之家 sổ khẩu chi gia Hán Việt: sổ khẩu chi gia Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 口 (khẩu) + 之 (chi) + 家 (gia)Hán Việtsổ khẩu chi giaCấu tạo數 + 口 + 之 + 家 · sổ + khẩu + chi + gia nghĩa thành phần: sổ + khẩu + chi + gia Nghĩa EngCihui 數口之家 hùkǒuzhījiā n. a family of several members; a small family