數地址碼 sổ địa chỉ mã Hán Việt: sổ địa chỉ mã Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 地 (địa) + 址 (chỉ) + 碼 (mã)Hán Việtsổ địa chỉ mãCấu tạo數 + 地 + 址 + 碼 · sổ + địa + chỉ + mã nghĩa thành phần: sổ + địa + chỉ + mã Nghĩa EngCihui 數地址碼 hùdìzhǐmǎ n. <comp.> number address code