數奇命蹇 shù jī mìng jiǎn · sổ kì mệnh kiển Hán Việt: sổ kì mệnh kiển · Pinyin: shù jī mìng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 奇 (kì) + 命 (mệnh) + 蹇 (kiển)Pinyinshù jī mìng jiǎnHán Việtsổ kì mệnh kiểnCấu tạo數 + 奇 + 命 + 蹇 · sổ + kì + mệnh + kiển nghĩa thành phần: sổ + kì + mệnh + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇:单数,古人认为单数不吉;蹇:不顺利。指命运不好,事多乖违。