數字小鍵盤 sổ tự tiểu kiện bàn Hán Việt: sổ tự tiểu kiện bàn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 小 (tiểu) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn)Hán Việtsổ tự tiểu kiện bànCấu tạo數 + 字 + 小 + 鍵 + 盤 · sổ + tự + tiểu + kiện + bàn nghĩa thành phần: sổ + tự + tiểu + kiện + bàn Nghĩa EngCihui keypad