數字彩電 sổ tự thải điện Hán Việt: sổ tự thải điện Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 彩 (thải) + 電 (điện)Hán Việtsổ tự thải điệnCấu tạo數 + 字 + 彩 + 電 · sổ + tự + thải + điện nghĩa thành phần: sổ + tự + thải + điện Nghĩa EngCihui 數字彩電 hùzì cǎidiàn n. digital color TV