數字技術 shù zì jì shù · sổ tự kĩ thuật Hán Việt: sổ tự kĩ thuật · Pinyin: shù zì jì shù Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinshù zì jì shùHán Việtsổ tự kĩ thuậtCấu tạo數 + 字 + 技 + 術 · sổ + tự + kĩ + thuật nghĩa thành phần: sổ + tự + kĩ + thuật