數字控制

shù zì kòng zhì sổ tự khống chế

Hán Việt: sổ tự khống chế · Pinyin: shù zì kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (tự) + (khống) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自动控制的一种方式,通常使用专门的计算机,控制指令以数字形式表示,机器设备按照预定的程序进行工作。

Eng

  • Cihui 數字控制 hùzì kòngzhì n. numerical control (Nc)