數字標記

sổ tự tiêu kí

Hán Việt: sổ tự tiêu kí

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (tự) + (tiêu) + (kí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數字標記 hùzì biāojì n. numerical symbol