數字程控

sổ tự trình khống

Hán Việt: sổ tự trình khống

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (tự) + (trình) + (khống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數字程控 hùzì chéngkòng attr. numerically/digitally controlled