數字聯網 shù zì lián wǎng · sổ tự liên võng Hán Việt: sổ tự liên võng · Pinyin: shù zì lián wǎng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 聯 (liên) + 網 (võng)Pinyinshù zì lián wǎngHán Việtsổ tự liên võngCấu tạo數 + 字 + 聯 + 網 · sổ + tự + liên + võng nghĩa thành phần: sổ + tự + liên + võng