數據傳送率 shù jù chuán sòng shuài · sổ cứ truyện tống suất Hán Việt: sổ cứ truyện tống suất · Pinyin: shù jù chuán sòng shuài Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 率 (suất)Pinyinshù jù chuán sòng shuàiHán Việtsổ cứ truyện tống suấtCấu tạo數 + 據 + 傳 + 送 + 率 · sổ + cứ + truyện + tống + suất nghĩa thành phần: sổ + cứ + truyện + tống + suất