數據共用 sổ cứ cộng dụng Hán Việt: sổ cứ cộng dụng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 共 (cộng) + 用 (dụng)Hán Việtsổ cứ cộng dụngCấu tạo數 + 據 + 共 + 用 · sổ + cứ + cộng + dụng nghĩa thành phần: sổ + cứ + cộng + dụng Nghĩa EngCihui data sharing