數據分析 sổ cứ phân tích Hán Việt: sổ cứ phân tích Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtsổ cứ phân tíchCấu tạo數 + 據 + 分 + 析 · sổ + cứ + phân + tích nghĩa thành phần: sổ + cứ + phân + tích Nghĩa EngCihui data analysis