數據利用 shù jù lì yòng · sổ cứ lợi dụng Hán Việt: sổ cứ lợi dụng · Pinyin: shù jù lì yòng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 利 (lợi) + 用 (dụng)Pinyinshù jù lì yòngHán Việtsổ cứ lợi dụngCấu tạo數 + 據 + 利 + 用 · sổ + cứ + lợi + dụng nghĩa thành phần: sổ + cứ + lợi + dụng