數據密鑰 sổ cứ mật thược Hán Việt: sổ cứ mật thược Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 密 (mật) + 鑰 (thược)Hán Việtsổ cứ mật thượcCấu tạo數 + 據 + 密 + 鑰 · sổ + cứ + mật + thược nghĩa thành phần: sổ + cứ + mật + thược Nghĩa EngCihui DatEncryption Key