數據導線 shù jù dǎo xiàn · sổ cứ đạo tuyến Hán Việt: sổ cứ đạo tuyến · Pinyin: shù jù dǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 導 (đạo) + 線 (tuyến)Pinyinshù jù dǎo xiànHán Việtsổ cứ đạo tuyếnCấu tạo數 + 據 + 導 + 線 · sổ + cứ + đạo + tuyến nghĩa thành phần: sổ + cứ + đạo + tuyến