數據庫語言 shù jù kù yǔ yán · sổ cứ khố ngữ ngôn Hán Việt: sổ cứ khố ngữ ngôn · Pinyin: shù jù kù yǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Pinyinshù jù kù yǔ yánHán Việtsổ cứ khố ngữ ngônCấu tạo數 + 據 + 庫 + 語 + 言 · sổ + cứ + khố + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: sổ + cứ + khố + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui database language