數據損失 shù jù sǔn shī · sổ cứ tổn thất Hán Việt: sổ cứ tổn thất · Pinyin: shù jù sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinshù jù sǔn shīHán Việtsổ cứ tổn thấtCấu tạo數 + 據 + 損 + 失 · sổ + cứ + tổn + thất nghĩa thành phần: sổ + cứ + tổn + thất