數據更新 shù jù gēng xīn · sổ cứ canh tân Hán Việt: sổ cứ canh tân · Pinyin: shù jù gēng xīn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 更 (canh) + 新 (tân)Pinyinshù jù gēng xīnHán Việtsổ cứ canh tânCấu tạo數 + 據 + 更 + 新 · sổ + cứ + canh + tân nghĩa thành phần: sổ + cứ + canh + tân