數據來源 shù jù lái yuán · sổ cứ lai nguyên Hán Việt: sổ cứ lai nguyên · Pinyin: shù jù lái yuán Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 來 (lai) + 源 (nguyên)Pinyinshù jù lái yuánHán Việtsổ cứ lai nguyênCấu tạo數 + 據 + 來 + 源 · sổ + cứ + lai + nguyên nghĩa thành phần: sổ + cứ + lai + nguyên