數據電話 sổ cứ điện thoại Hán Việt: sổ cứ điện thoại Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 電 (điện) + 話 (thoại)Hán Việtsổ cứ điện thoạiCấu tạo數 + 據 + 電 + 話 · sổ + cứ + điện + thoại nghĩa thành phần: sổ + cứ + điện + thoại Nghĩa EngCihui dataphone