數據電路 sổ cứ điện lộ Hán Việt: sổ cứ điện lộ Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 電 (điện) + 路 (lộ)Hán Việtsổ cứ điện lộCấu tạo數 + 據 + 電 + 路 · sổ + cứ + điện + lộ nghĩa thành phần: sổ + cứ + điện + lộ Nghĩa EngCihui data circuit