數據確認 sổ cứ xác nhận Hán Việt: sổ cứ xác nhận Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 確 (xác) + 認 (nhận)Hán Việtsổ cứ xác nhậnCấu tạo數 + 據 + 確 + 認 · sổ + cứ + xác + nhận nghĩa thành phần: sổ + cứ + xác + nhận Nghĩa EngCihui data validation