數據管理

shù jù guǎn lǐ sổ cứ quản lí

Hán Việt: sổ cứ quản lí · Pinyin: shù jù guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui data administration