數據類型

sổ cứ loại hình

Hán Việt: sổ cứ loại hình

Tổng quan

loại dữ liệu

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (loại) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại dữ liệu