數據系列 sổ cứ hệ liệt Hán Việt: sổ cứ hệ liệt Tổng quan chuỗi dữ liệu Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Hán Việtsổ cứ hệ liệtCấu tạo數 + 據 + 系 + 列 · sổ + cứ + hệ + liệt nghĩa thành phần: sổ + cứ + hệ + liệt Nghĩa ViệtCihui chuỗi dữ liệu