數據網絡

shù jù wǎng luò sổ cứ võng lạc

Hán Việt: sổ cứ võng lạc · Pinyin: shù jù wǎng luò

Tổng quan

mạng dữ liệu

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng dữ liệu

Eng

  • CC-CEDICT data network
  • Cihui data network