數據表單

sổ cứ biểu đan

Hán Việt: sổ cứ biểu đan

Tổng quan

biểu mẫu dữ liệu

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (biểu) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu mẫu dữ liệu