數據解壓 shù jù jiě yā · sổ cứ giải áp Hán Việt: sổ cứ giải áp · Pinyin: shù jù jiě yā Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 解 (giải) + 壓 (áp)Pinyinshù jù jiě yāHán Việtsổ cứ giải ápCấu tạo數 + 據 + 解 + 壓 · sổ + cứ + giải + áp nghĩa thành phần: sổ + cứ + giải + áp